in ti-pô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- In bằng phương pháp sắp chữ rời: Hành động in ấn sử dụng các con chữ (chữ cái, dấu câu) được đúc rời bằng kim loại (thường là chì), sau đó xếp lại thành từ, dòng và trang để in. Đây là phương pháp in ấn truyền thống, tiền thân của công nghệ in hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Những cuốn sách đầu tiên của thế kỷ 20 thường được in ti-pô.
- Nghề in ti-pô đòi hỏi người thợ phải rất khéo léo và kiên nhẫn để xếp từng con chữ.
Các cách sử dụng nâng cao
"công nghệ in ti-pô": chỉ toàn bộ quy trình, kỹ thuật và máy móc liên quan đến phương pháp in này.
- Công nghệ in ti-pô đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc phổ biến tri thức.
"thợ in ti-pô": người hành nghề in theo phương pháp này.
- Ông nội tôi trước đây là một thợ in ti-pô lành nghề.
Biến thể và từ gần giống
- In máy (động từ): thuật ngữ chung hơn, có thể bao hàm cả in ti-pô và các phương pháp in cơ khí khác.
- In typography (danh từ): thuật ngữ mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh thiết kế và nghệ thuật chữ in.
Từ đồng nghĩa
- In sắp chữ: nhấn mạnh vào hành động sắp xếp các con chữ rời.
- In chữ rời: mô tả đặc điểm của phương pháp sử dụng chữ đúc rời.
Lưu ý
- "In ti-pô" là một thuật ngữ chuyên ngành in ấn. Trong ngôn ngữ đời thường hiện đại, người ta thường dùng cụm từ "in máy" hoặc chỉ "in" để chỉ chung các phương pháp in ấn bằng máy, vì phương pháp in ti-pô cổ điển gần như không còn được sử dụng trong sản xuất đại trà.
- In bằng máy, với chữ rời xếp lại hoặc với bản đúc.